TopXếpHạng Bảng xếp hạng & tổng hợp

Top 5 máy in HP giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay

Công Nghệ Đăng 08/01 19 phút đọc

Máy in của HP được xem là sản phẩm tốt nhất trong thị trường dòng sản phẩm này . Với tính năng in nhanh cũng như công nghệ in ấn tự động của mình , máy in HP vô cùng được người sử dụng yêu thích . Chúng ta cùng đi xem nhưng loại máy in tốt và giá rẻ nhất đến từ thương hiệu nay nhé. 1.Máy in HP…

Top 5 máy in HP giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Máy in của HP được xem là sản phẩm tốt nhất trong thị trường dòng sản phẩm này . Với tính năng in nhanh cũng như công nghệ in ấn tự động của mình , máy in HP vô cùng được người sử dụng yêu thích . Chúng ta cùng đi xem nhưng loại máy in tốt và giá rẻ nhất đến từ thương hiệu nay nhé. 1.Máy in HP LaserJet Pro M102a (In)

Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro M102a (In)

Thông số kỹ thuật in
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Lên đến 22 trang/phút
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: Nhanh 7,3 giây
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Lên đến 10.000 trang
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 150 đến 1500
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Công nghệ độ phân giải HP FastRes 600, HP FastRes 1200
Ngôn ngữ in PCLmS, URF, PWG
Tốc độ bộ xử lý 600 MHz
Khả năng kết nối
Khả năng của HP ePrint Không
Khả năng in di động Không
Kết nối không dây Không
Kết nối, tùy chọn USB 2.0
Yêu cầu của hệ thống:
Hệ điều hành tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, Windows Vista: (chỉ 32 bit), Windows XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit), Apple OS X El Capitan 10.11
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Thẻ nhớ Không
Bộ nhớ, tiêu chuẩn 128 MB
Bộ nhớ tối đa 128 MB
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 150 tờ
Khay nhận giấy, tùy chọn Không
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 100 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tùy chọn Không
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Lên đến 100 tờ
In hai mặt Duplex tay
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4, A5, A6, B5 (JIS)
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Công suất 380W
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 364,7 x 247,3 x 190,6 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 364,7 x 466,6 x 332,4 mm
Trọng lượng 4,7 kg
Trọng lượng gói hàng 6,6 kg
Giá bán: 2.199.000đ 2.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130a (In, Scan, Copy) Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130a (In, Scan, Copy) M130a thuộc dòng máy in laser đơn sắc đa chức năng được HP hướng đến văn phòng nhỏ gọn và người dùng gia đình. Công nghệ mực in mới có tên gọi Jet Intelligence giúp in nhanh và được nhiều trang hơn do tiết giảm lượng mực thải, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên các tính năng mở rộng của M130a ở mức vừa phải, không hỗ trợ công nghệ in ấn di động cũng như khả năng đảo giấy tự động khi in. Điều này cũng hoàn toàn bình thường vì thiết kế sản phẩm dung hòa khá tốt giữa tính năng, tốc độ cùng chất lượng bản in nhưng vẫn đảm bảo giá thành phù hợp số đông người dùng. Thông số cơ bản của LaserJet Pro MFP M130a - Nhóm sản phẩm: In laser đơn sắc đa chức năng khổ A4. - Tốc độ in: 22 trang/phút. - Công suất in: tối đa 10.000 trang/tháng. - Độ phân giải: 600 x 600 dpi. - Chuẩn kết nối: USB 2.0. - Khay đựng giấy: 150 tờ (định lượng 75 gsm) - Loại mực sử dụng: 17A CF217A/19A CF219A. - Giá tham khảo: 3,3 triệu đồng. - Thiết kế nhỏ gọn Tương tự những sản phẩm cùng dòng, M130a có thiết kế vuông vức với những đường nét đơn giản và hiện đại, hài hòa trong một không gian nhỏ gọn của văn phòng hiện nay. Bên trên là khay kính phẳng phục vụ cho việc scan, copy hoặc fax các trang tài liệu dày nhằm tránh tình trạng kẹt giấy. Bảng điểu khiển gồm màn hình đơn dòng hiển thị thông tin cùng các phím vật lý ở mặt trước được nhóm thành cụm. Bạn có thể điều khiển tất cả chức năng của máy in thông qua nhóm phím này. Từ việc tắt mở nguồn, chọn chế độ scan, copy hoặc fax, bản in màu hay đen trắng, cho đến các thiết lập nâng cao như tùy chỉnh chất lượng, độ phân giải khi quét tài liệu đều hiển thị một cách trực quan. Điểm cộng trong thiết kế sản phẩm là nút nguồn cũng được bố trí ở mặt trước, khá tiện dụng cho bạn khi cần tắt/mở máy mà không cần phải nhoài người về phía sau để tìm kiếm như phần lớn mẫu máy in văn phòng khác. Bên cạnh đó, máy in HP cũng bổ sung nắm đậy cho khay đựng giấy, giúp che chắn tốt hơn, tránh bám bụi và gây bẩn cho các linh kiện thành phần bên trong khi sử dụng. Về sức chứa giấy của MFP M130a chủ yếu ở khay nạp chính với khoảng 150 tờ A4 định lượng 75 gsm. Xét tổng thể thì thiết kế này vẫn phù hợp với người dùng văn phòng nhỏ gọn để sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên trong những ngày bận rộn cần in ấn với số lượng lớn, bạn sẽ mất nhiều thời gian hơn cho việc nạp giấy. Ngoài ra M130a chỉ có duy nhất cổng USB 2.0 dùng kết nối trực tiếp với máy tính. Vì vậy trường hợp cần chia sẻ máy in cho nhiều người dùng khác trong văn phòng, bạn phải thiết lập tính năng chia sẻ và đảm bảo máy tính luôn phải hoạt động. Tất nhiên sự tiện dụng của cách này không được đánh giá cao so với hỗ trợ in ấn trực tiếp qua mạng. Tốc độ nhanh, chữ sắc nét Như đề cập trên, thiết kế MFP M130a chỉ gói gọn trong những tính năng cơ bản, hỗ trợ các tác vụ in ấn, photocopy hoặc scan một cách nhanh chóng với chất lượng văn bản đủ làm hài lòng hầu hết nhu cầu sử dụng của người dùng. Về phần bảng biểu và đồ họa trong bản in cũng thể hiện tốt, ảnh mịn, thể hiện được độ đậm nhạt, đầy đủ chi tiết dù phần đường chéo và đường cong vẫn bị gãy khúc một chút. Ở đây chúng ta sẽ bỏ qua chế độ in tiết kiệm vì chất lượng bản in chỉ ở mức trung bình, sọc ngang và độ chi tiết không cao, chỉ phù hợp khi cần một bản in nháp để kiểm tra nội dung hay duyệt qua một thiết kế tổng thể. Cũng lưu ý thêm là việc so sánh chỉ mang tính tương đối vì nhà sản xuất áp dụng bản in theo chuẩn ISO/IEC 24734 trong khi Tinhte chọn bản in sao cho kết quả gần đúng với thực tế của người dùng. Thử nghiệm thực tế cho thấy bạn khó có thể nhận thấy sự khác biệt chất lượng bản in lẫn tốc độ in giữa FastRes 600 và FastRes 1200. Chữ in trong văn bản rõ nét và mạch lạc, biên chữ tròn trịa với độ đậm hợp lý, đủ để người dùng đọc được nội dung ở co chữ 7 point một cách dễ dàng. Cụ thể trong phần thử nghiệm in chất lượng cao nhất (FastRes 1200) file dữ liệu gồm 11 trang A4, trong đó khoảng 50% nội dung là chữ (text), phần còn lại là biểu đồ và các hình ảnh cỡ nhỏ. Quá trình này mất 66 giây; trong đó trang đầu tiên mất 14,3 giây và tính trung bình mỗi trang in mất 6 giây. Chuyển sang bản in trắng đen với file dữ liệu gồm 9 trang A4 có nội dung hoàn toàn là chữ (text) thì quá trình in nhanh hơn khi chỉ mất 47,7 giây; tương ứng trang đầu tiên mất 14,8 giây và mỗi trang in mất trung bình 5,3 giây. Cũng cần lưu ý tốc độ trang in đầu tiên nhanh hay chậm tùy thuộc vào khả năng xử lý của máy in và dung lượng file dữ liệu của bạn. Tổng quan sản phẩm M130a được đánh giá là một trong các sản phẩm có tính cạnh tranh cao trong phân khúc máy in laser sắc đa chức năng. Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, tốc độ in nhanh, vận hành êm và công nghệ mực in Jet Intelligence giúp thân thiện với môi trường hơn. Tuy nhiên điểm trừ lớn nhất của mẫu HP LaserJet Pro là các tính năng mở rộng khá hạn chế và điều này cũng phần nào ảnh hưởng đến sự tiện dụng của người dùng trong quá trình sử dụng. Điều này cũng dễ hiểu bởi thiết kế sản phẩm phải dung hòa giữa tính năng, tốc độ cùng chất lượng bản in nhưng vẫn đảm bảo giá thành phù hợp số đông người dùng. Ưu điểm - Tốc độ nhanh, bản in chất lượng. - Vận hành êm. - Công nghệ mực in Jet Intelligence. - Giá mềm phù hợp nhu cầu sử dụng cá nhân và văn phòng nhỏ. Khuyết điểm - Không hỗ trợ in ấn di động HP ePrint, Wi-Fi Direct. - Không có chế độ đảo giấy tự động. Giá bán: 3.390.000đ 3.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130nw (In, Scan, Copy, Wifi) Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130nw (In, Scan, Copy, Wifi) Thông số kỹ thuật in Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 22 ppm In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7.0 sec Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 10,000 pages 9 Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 150 to 1,500 10 Print technology Laser Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi, HP FastRes 1200 (1200 dpi quality) Resolution technology HP FastRes 600, HP FastRes 1200 Print languages PCLmS, URF, PWG Display 2-line LCD Processor speed 600 MHz Automatic paper sensor No Hộp mực thay thế HP 17A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF217A(~1600), HP 19A Original LaserJet Imaging Drum CF219A(~12000). Khả năng kết nối HP ePrint capability Yes Khả năng in di động Apple AirPrint™ HP ePrint Google Cloud Print 2.0 Mopria-certified Wi-Fi Direct 8 Wireless capability Standard (Wi-Fi 802.11b/g/n) Connectivity, standard Hi-Speed USB 2.0 port (device) built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port wireless Network ready Standard (built-in Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n) Connectivity, optional No Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Apple®OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9) 1 GB HD Internet required USB Hệ điều hành tương thích Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Apple® OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9), OS X Mountain Lion (v10.8) 1 GB HD Internet required USB Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html) 18 Thông số kỹ thuật bộ nhớ Memory card compatibility No Memory, standard 256 MB Bộ nhớ tối đa 256 MB Hard disk No Xử lý giấy Paper handling input, standard 150-sheet input tray Khay nhận giấy, tùy chọn NA Paper handling output, standard 100-sheet output tray Maximum output capacity (sheets) Up to 100 sheets Duplex printing Manual duplex Media sizes supported A4 A5 A6 B5 (JIS) Media sizes, custom 76 x 127 to 216 x 356 mm Media types Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock, postcards Media weights, supported ADF No Thông số kỹ thuật quét Scanner type Flatbed Scan file format JPEG, PDF, PNG Scan resolution, optical Up to 600 dpi (color, flatbed) Up to 1200 dpi (mono, flatbed) Scan size (flatbed), maximum 215.9 x 297 mm Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1,500 17 Duplex ADF scanning No Digital sending standard features No File formats, supported No Scan input modes Scanning via HP LaserJet Scan (Windows®) HP Director (Macintosh) or TWAIN-compliant or WIA-compliant software Thông số kỹ thuật sao chép Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 22 cpm 14 Copy resolution (black text) 600 x 400 dpi Copy reduce / enlarge settings 25 to 400% Copies, maximum Up to 99 copies Thông số kỹ thuật fax Faxing No Tốc độ truyền fax 4.2 kB/s 15 Fax memory Up to 1000 pages Speed dials, maximum number Up to 120 numbers (119 group dials) Broadcast locations 119 Yêu cầu nguồn điện và vận hành Kích thước và trọng lượng Kích thước tối thiểu (R x S x C) 398 x 288 x 231.1 mm Kích thước tối đa (R x S x C) 398 x 482 x 387.9 mm Trọng lượng 6.8 kg Package weight 9.1 kg Giá bán: 4.490.000đ 4.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130fw(in,scan,copy,fax,wifi) Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130fw(in,scan,copy,fax,wifi) Thông số kỹ thuật in Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 22 ppm In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7.6 sec Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 10,000 pages 9 Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 150 to 1,500 10 Print technology Laser Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi, HP FastRes 1200 (1200 dpi quality) Resolution technology HP FastRes 600, HP FastRes 1200 Print languages PCLmS, URF, PWG Display 2.7 in touch screen, LCD (color graphics) Processor speed 600 MHz Automatic paper sensor No Hộp mực thay thế HP 17A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF217A(~1600), HP 19A Original LaserJet Imaging Drum CF219A(~12000). Khả năng kết nối HP ePrint capability Yes Khả năng in di động Apple AirPrint™ HP ePrint Google Cloud Print 2.0 Mopria-certified Wi-Fi Direct 8 Wireless capability Standard (Wi-Fi 802.11b/g/n) Connectivity, standard Hi-Speed USB 2.0 port (device) built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port Phone line port (in/out), wireless Network ready Standard (built-in Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n) Connectivity, optional No Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Apple®OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9) 1 GB HD Internet required USB Hệ điều hành tương thích Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Apple® OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9), OS X Mountain Lion (v10.8) 1 GB HD Internet required USB Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html) 18 Thông số kỹ thuật bộ nhớ Memory card compatibility No Memory, standard 256 MB Bộ nhớ tối đa 256 MB Hard disk No Xử lý giấy Thông số kỹ thuật quét Scanner type ADF, Flatbed Scan file format JPEG, PDF, PNG Scan resolution, optical Up to 300 dpi (color and mono, ADF) Up to 600 dpi (color, flatbed) Up to 1200 dpi (mono, flatbed) Scan size (flatbed), maximum 215.9 x 297 mm Scan size (ADF), maximum 215.9 x 297 mm Scan size ADF (minimum) 148.5 x 210 mm Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 12 ppm 16 Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1,500 17 Duplex ADF scanning No Automatic document feeder capacity 35 sheets Digital sending standard features Scan to email Scan to network folder File formats, supported PDF JPG Scan input modes Front control panel, scanning via HP LaserJet Scan (Windows®) HP Director (Macintosh) or TWAIN-compliant or WIA-compliant software Thông số kỹ thuật sao chép Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 22 cpm 14 Copy resolution (black text) 600 x 400 dpi Copy reduce / enlarge settings 25 to 400% Copies, maximum Up to 99 copies Thông số kỹ thuật fax Faxing Yes Tốc độ truyền fax 4.2 kB/s 15 Fax memory Up to 1000 pages Fax resolution Up to 300 x 300 dpi (halftone enabled) Speed dials, maximum number Up to 120 numbers (119 group dials) Broadcast locations 119 Yêu cầu nguồn điện và vận hành Kích thước và trọng lượng Kích thước tối thiểu (R x S x C) 423.1 x 288.6 x 279.5 mm Kích thước tối đa (R x S x C) 423.1 x 511.4 x 423.7 mm Trọng lượng 7.6 kg Package weight 10.2 kg Giá bán: 5.490.000đ 5.Máy in HP LaserJet Pro M227sdn (in,scan,copy,fax,duplex,network) Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro M227sdn (in,scan,copy,fax,duplex,network) Functions Print, copy, scan Multitasking supported Yes Thông số kỹ thuật in Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 28 ppm 13 In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 6.4 sec 15 Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 20,000 pages 11 Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 250 to 2,500 12 Print technology Laser Print quality black (best) Up to 1200 x 1200 dpi Resolution technology HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 Print languages PCL5c PCL6 PS PCLm PDF URF PWG Display 2-line LCD Processor speed 800 MHz Automatic paper sensor No Hộp mực thay thế HP 30A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230A (~1600 pages), HP 30X Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230X (~3500 pages), HP 32A Original LaserJet Imaging Drum CF232A (~23000 pages) Khả năng kết nối HP ePrint capability Yes Khả năng in di động HP ePrint AirPrint 1.5 with media presence sensor Google Cloud Print™ 2.0 10 (HP ePrint - Printer requires ePrint account registration. App or software may be required. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint® 1.5. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Google Cloud Print™ 2.0- Requires Google Cloud Print™ registration and Google account. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting.) Wireless capability No Connectivity, standard 1 Hi-Speed USB 2.0 1 Ethernet 10/100Base-TX Network ready Standard (built-in Ethernet) Connectivity, optional No Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Windows: 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer Windows Vista: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8 Windows XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel Pentium II, Celeron or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8 Apple OS X El Capitan (v10.11) Yosemite (v10.10) Mavericks (v10.9) 1 GB HD Internet required USB Hệ điều hành tương thích Windows: 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer Windows Vista: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8 Windows XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel Pentium II, Celeron or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8 Apple OS X El Capitan (v10.11), Yosemite (v10.10), Mavericks (v10.9) 1 GB HD Internet required USB Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html) Unix (For more information, see http://www.hp.com/go/unixmodelscripts) 19 Thông số kỹ thuật bộ nhớ Memory card compatibility Not supported Memory, standard 256 MB Bộ nhớ tối đa 256 MB Xử lý giấy Paper handling input, standard 250 sheet input tray, 10 sheet priority tray Khay nhận giấy, tùy chọn No Paper handling output, standard 150 sheet output tray Paper handling output, optional No Maximum output capacity (sheets) Up to 150 sheets Duplex printing Automatic (standard) Media sizes supported A4 A5 A6 B5 (JIS) Media types Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock,postcards) Media weight, supported 60 to 163 g/m² Media weights, supported ADF 70 to 90 g/m² Thông số kỹ thuật quét Scanner type ADF, Flatbed Scan file format JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF Scan resolution, optical Up to 300 dpi (color and mono, ADF) Up to 600 dpi (color, flatbed) Up to 1200 dpi (mono, flatbed) Scan size (flatbed), maximum 215.9 x 297 mm Scan size (ADF), maximum 215.9 x 355.6 mm Scan size ADF (minimum) 148.5 x 210 mm Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 15 ppm 18 Dung lượng quét hàng tháng đề nghị NOT Available Duplex ADF scanning No Automatic document feeder capacity 35 sheets Digital sending standard features No Scan input modes Scanning via HP LaserJet Software Scan or TWAIN-compliant or WIA-compliant software Thông số kỹ thuật sao chép Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 28 cpm 16 Copy resolution (black text) 600 x 600 dpi Copy reduce / enlarge settings 25 to 400% Copies, maximum Up to 99 copies Thông số kỹ thuật fax Fax resolution No Yêu cầu nguồn điện và vận hành Kích thước và trọng lượng Kích thước tối thiểu (R x S x C) 403 x 407.4 x 311.5 mm 3 Kích thước tối đa (R x S x C) 403 x 624.4 x455.6 mm 3 Trọng lượng 9.4 kg Package weight 13.2 kg Giá bán: 7.750.000đ
máy in màumáy inmáy in phun màumáy in tốtmáy in laser tốt nhấtmáy in giá rẻmáy in lasermáy in mựcmáy in HP rẻ nhấtmáy in laser HPmáy in màu HPmáy in HP nào tốtmay in HPmáy in tốt nhất của HPmáy in HP tốt nhât

Bài liên quan

Top 5 máy in Ricoh giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Top 5 máy in Ricoh giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
08/01
Top 5 máy in Fuji Xerox giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Top 5 máy in Fuji Xerox giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
08/01
Top 5 máy in Samsung giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Top 5 máy in Samsung giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
08/01
Top 5 máy in Epson giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Top 5 máy in Epson giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
08/01
Top 6 mẫu laptop màn hình 13.3 inch tốt nhất giá rẻ của Dell
Top 6 mẫu laptop màn hình 13.3 inch tốt nhất giá rẻ của Dell
08/01
Top 5 máy in Brother giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Top 5 máy in Brother giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
08/01