Top 5 máy in HP giá rẻ tốt và đang được ưa chuộng nhất hiện nay

0
336

của HP được xem là sản phẩm tốt nhất trong thị trường dòng sản phẩm này . Với tính năng in nhanh cũng như công nghệ in ấn tự động của mình , HP vô cùng được người sử dụng yêu thích . Chúng ta cùng đi xem nhưng loại và giá rẻ nhất đến từ thương hiệu nay nhé.

1.Máy in HP LaserJet Pro M102a (In)

Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro M102a (In)

Thông số kỹ thuật in
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Lên đến 22 trang/phút
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: Nhanh 7,3 giây
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Lên đến 10.000 trang
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 150 đến 1500
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Công nghệ độ phân giải HP FastRes 600, HP FastRes 1200
Ngôn ngữ in PCLmS, URF, PWG
Tốc độ bộ xử lý 600 MHz
Khả năng kết nối
Khả năng của HP ePrint Không
Khả năng in di động Không
Kết nối không dây Không
Kết nối, tùy chọn USB 2.0
Yêu cầu của hệ thống:
Hệ điều hành tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, Windows Vista: (chỉ 32 bit), Windows XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit), Apple OS X El Capitan 10.11
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Thẻ nhớ Không
Bộ nhớ, tiêu chuẩn 128 MB
Bộ nhớ tối đa 128 MB
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 150 tờ
Khay nhận giấy, tùy chọn Không
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 100 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tùy chọn Không
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Lên đến 100 tờ
In hai mặt Duplex tay
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4, A5, A6, B5 (JIS)
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Công suất 380W
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 364,7 x 247,3 x 190,6 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 364,7 x 466,6 x 332,4 mm
Trọng lượng 4,7 kg
Trọng lượng gói hàng 6,6 kg

Giá bán: 2.199.000đ
2.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130a (In, Scan, Copy)
Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130a (In, Scan, Copy)
M130a thuộc dòng đơn sắc đa chức năng được HP hướng đến văn phòng nhỏ gọn và người dùng gia đình. Công nghệ mực in mới có tên gọi Jet Intelligence giúp in nhanh và được nhiều trang hơn do tiết giảm lượng mực thải, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

Tuy nhiên các tính năng mở rộng của M130a ở mức vừa phải, không hỗ trợ công nghệ in ấn di động cũng như khả năng đảo giấy tự động khi in. Điều này cũng hoàn toàn bình thường vì thiết kế sản phẩm dung hòa khá tốt giữa tính năng, tốc độ cùng chất lượng bản in nhưng vẫn đảm bảo giá thành phù hợp số đông người dùng.

Thông số cơ bản của LaserJet Pro MFP M130a

– Nhóm sản phẩm: In laser đơn sắc đa chức năng khổ A4.
– Tốc độ in: 22 trang/phút.
– Công suất in: tối đa 10.000 trang/tháng.
– Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
– Chuẩn kết nối: USB 2.0.
– Khay đựng giấy: 150 tờ (định lượng 75 gsm)
– Loại mực sử dụng: 17A CF217A/19A CF219A.
– Giá tham khảo: 3,3 triệu đồng.
– Thiết kế nhỏ gọn

Tương tự những sản phẩm cùng dòng, M130a có thiết kế vuông vức với những đường nét đơn giản và hiện đại, hài hòa trong một không gian nhỏ gọn của văn phòng hiện nay. Bên trên là khay kính phẳng phục vụ cho việc scan, copy hoặc fax các trang tài liệu dày nhằm tránh tình trạng kẹt giấy.

Bảng điểu khiển gồm màn hình đơn dòng hiển thị thông tin cùng các phím vật lý ở mặt trước được nhóm thành cụm. Bạn có thể điều khiển tất cả chức năng của máy in thông qua nhóm phím này. Từ việc tắt mở nguồn, chọn chế độ scan, copy hoặc fax, bản in màu hay đen trắng, cho đến các thiết lập nâng cao như tùy chỉnh chất lượng, độ phân giải khi quét tài liệu đều hiển thị một cách trực quan.

Điểm cộng trong thiết kế sản phẩm là nút nguồn cũng được bố trí ở mặt trước, khá tiện dụng cho bạn khi cần tắt/mở máy mà không cần phải nhoài người về phía sau để tìm kiếm như phần lớn mẫu máy in văn phòng khác. Bên cạnh đó, máy in HP cũng bổ sung nắm đậy cho khay đựng giấy, giúp che chắn tốt hơn, tránh bám bụi và gây bẩn cho các linh kiện thành phần bên trong khi sử dụng.

Về sức chứa giấy của MFP M130a chủ yếu ở khay nạp chính với khoảng 150 tờ A4 định lượng 75 gsm. Xét tổng thể thì thiết kế này vẫn phù hợp với người dùng văn phòng nhỏ gọn để sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên trong những ngày bận rộn cần in ấn với số lượng lớn, bạn sẽ mất nhiều thời gian hơn cho việc nạp giấy.

Ngoài ra M130a chỉ có duy nhất cổng USB 2.0 dùng kết nối trực tiếp với máy tính. Vì vậy trường hợp cần chia sẻ máy in cho nhiều người dùng khác trong văn phòng, bạn phải thiết lập tính năng chia sẻ và đảm bảo máy tính luôn phải hoạt động. Tất nhiên sự tiện dụng của cách này không được đánh giá cao so với hỗ trợ in ấn trực tiếp qua mạng.

Tốc độ nhanh, chữ sắc nét

Như đề cập trên, thiết kế MFP M130a chỉ gói gọn trong những tính năng cơ bản, hỗ trợ các tác vụ in ấn, photocopy hoặc scan một cách nhanh chóng với chất lượng văn bản đủ làm hài lòng hầu hết nhu cầu sử dụng của người dùng. Về phần bảng biểu và đồ họa trong bản in cũng thể hiện tốt, ảnh mịn, thể hiện được độ đậm nhạt, đầy đủ chi tiết dù phần đường chéo và đường cong vẫn bị gãy khúc một chút.

Ở đây chúng ta sẽ bỏ qua chế độ in tiết kiệm vì chất lượng bản in chỉ ở mức trung bình, sọc ngang và độ chi tiết không cao, chỉ phù hợp khi cần một bản in nháp để kiểm tra nội dung hay duyệt qua một thiết kế tổng thể. Cũng lưu ý thêm là việc so sánh chỉ mang tính tương đối vì nhà sản xuất áp dụng bản in theo chuẩn ISO/IEC 24734 trong khi Tinhte chọn bản in sao cho kết quả gần đúng với thực tế của người dùng.

Thử nghiệm thực tế cho thấy bạn khó có thể nhận thấy sự khác biệt chất lượng bản in lẫn tốc độ in giữa FastRes 600 và FastRes 1200. Chữ in trong văn bản rõ nét và mạch lạc, biên chữ tròn trịa với độ đậm hợp lý, đủ để người dùng đọc được nội dung ở co chữ 7 point một cách dễ dàng.

Cụ thể trong phần thử nghiệm in chất lượng cao nhất (FastRes 1200) file dữ liệu gồm 11 trang A4, trong đó khoảng 50% nội dung là chữ (text), phần còn lại là biểu đồ và các hình ảnh cỡ nhỏ. Quá trình này mất 66 giây; trong đó trang đầu tiên mất 14,3 giây và tính trung bình mỗi trang in mất 6 giây.

Chuyển sang bản in trắng đen với file dữ liệu gồm 9 trang A4 có nội dung hoàn toàn là chữ (text) thì quá trình in nhanh hơn khi chỉ mất 47,7 giây; tương ứng trang đầu tiên mất 14,8 giây và mỗi trang in mất trung bình 5,3 giây. Cũng cần lưu ý tốc độ trang in đầu tiên nhanh hay chậm tùy thuộc vào khả năng xử lý của máy in và dung lượng file dữ liệu của bạn.

Tổng quan sản phẩm

M130a được đánh giá là một trong các sản phẩm có tính cạnh tranh cao trong phân khúc máy in laser sắc đa chức năng. Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, tốc độ in nhanh, vận hành êm và công nghệ mực in Jet Intelligence giúp thân thiện với môi trường hơn.

Tuy nhiên điểm trừ lớn nhất của mẫu HP LaserJet Pro là các tính năng mở rộng khá hạn chế và điều này cũng phần nào ảnh hưởng đến sự tiện dụng của người dùng trong quá trình sử dụng. Điều này cũng dễ hiểu bởi thiết kế sản phẩm phải dung hòa giữa tính năng, tốc độ cùng chất lượng bản in nhưng vẫn đảm bảo giá thành phù hợp số đông người dùng.

Ưu điểm

– Tốc độ nhanh, bản in chất lượng.
– Vận hành êm.
– Công nghệ mực in Jet Intelligence.
– Giá mềm phù hợp nhu cầu sử dụng cá nhân và văn phòng nhỏ.

Khuyết điểm

– Không hỗ trợ in ấn di động HP ePrint, Wi-Fi Direct.

– Không có chế độ đảo giấy tự động.


Giá bán: 3.390.000đ
3.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130nw (In, Scan, Copy, Wifi)
Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130nw (In, Scan, Copy, Wifi)
Thông số kỹ thuật in
Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Up to 22 ppm
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: As fast as 7.0 sec
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Up to 10,000 pages 9
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
150 to 1,500 10
Print technology
Laser
Print quality black (best)
Up to 600 x 600 dpi, HP FastRes 1200 (1200 dpi quality)
Resolution technology
HP FastRes 600, HP FastRes 1200
Print languages
PCLmS, URF, PWG
Display
2-line LCD
Processor speed
600 MHz
Automatic paper sensor
No
Hộp mực thay thế
HP 17A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF217A(~1600), HP 19A Original LaserJet Imaging Drum CF219A(~12000).
Khả năng kết nối
HP ePrint capability
Yes
Khả năng in di động
Apple AirPrint™
HP ePrint
Google Cloud Print 2.0
Mopria-certified
Wi-Fi Direct 8
Wireless capability
Standard (Wi-Fi 802.11b/g/n)
Connectivity, standard
Hi-Speed USB 2.0 port (device)
built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port
wireless
Network ready
Standard (built-in Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n)
Connectivity, optional
No
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer
Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8

Apple®OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9)
1 GB HD
Internet required
USB
Hệ điều hành tương thích
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer
Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Apple® OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9), OS X Mountain Lion (v10.8)
1 GB HD
Internet required
USB
Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html) 18
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Memory card compatibility
No
Memory, standard
256 MB
Bộ nhớ tối đa
256 MB
Hard disk
No
Xử lý giấy
Paper handling input, standard
150-sheet input tray
Khay nhận giấy, tùy chọn
NA
Paper handling output, standard
100-sheet output tray
Maximum output capacity (sheets)
Up to 100 sheets
Duplex printing
Manual duplex
Media sizes supported
A4
A5
A6
B5 (JIS)
Media sizes, custom
76 x 127 to 216 x 356 mm
Media types
Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock, postcards
Media weights, supported ADF
No
Thông số kỹ thuật quét
Scanner type
Flatbed
Scan file format
JPEG, PDF, PNG
Scan resolution, optical
Up to 600 dpi (color, flatbed)
Up to 1200 dpi (mono, flatbed)
Scan size (flatbed), maximum
215.9 x 297 mm
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị
150 to 1,500 17
Duplex ADF scanning
No
Digital sending standard features
No
File formats, supported
No
Scan input modes
Scanning via HP LaserJet Scan (Windows®)
HP Director (Macintosh) or TWAIN-compliant or WIA-compliant software
Thông số kỹ thuật sao chép
Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Up to 22 cpm 14
Copy resolution (black text)
600 x 400 dpi
Copy reduce / enlarge settings
25 to 400%
Copies, maximum
Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax
Faxing
No
Tốc độ truyền fax
4.2 kB/s 15
Fax memory
Up to 1000 pages
Speed dials, maximum number
Up to 120 numbers (119 group dials)
Broadcast locations
119
Yêu cầu nguồn điện và vận hành
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C)
398 x 288 x 231.1 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
398 x 482 x 387.9 mm
Trọng lượng
6.8 kg
Package weight
9.1 kg


Giá bán: 4.490.000đ
4.Máy in HP LaserJet Pro MFP M130fw(in,scan,copy,fax,wifi)
Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro MFP M130fw(in,scan,copy,fax,wifi)
Thông số kỹ thuật in
Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Up to 22 ppm
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: As fast as 7.6 sec
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Up to 10,000 pages 9
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
150 to 1,500 10
Print technology
Laser
Print quality black (best)
Up to 600 x 600 dpi, HP FastRes 1200 (1200 dpi quality)
Resolution technology
HP FastRes 600, HP FastRes 1200
Print languages
PCLmS, URF, PWG
Display
2.7 in touch screen, LCD (color graphics)
Processor speed
600 MHz
Automatic paper sensor
No
Hộp mực thay thế
HP 17A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF217A(~1600), HP 19A Original LaserJet Imaging Drum CF219A(~12000).
Khả năng kết nối
HP ePrint capability
Yes
Khả năng in di động
Apple AirPrint™
HP ePrint
Google Cloud Print 2.0
Mopria-certified
Wi-Fi Direct 8
Wireless capability
Standard (Wi-Fi 802.11b/g/n)
Connectivity, standard
Hi-Speed USB 2.0 port (device)
built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port
Phone line port (in/out), wireless
Network ready
Standard (built-in Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n)
Connectivity, optional
No
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer
Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8

Apple®OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9)
1 GB HD
Internet required
USB
Hệ điều hành tương thích
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer
Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8
Apple® OS X EI Capitan (v10.11) OS X Yosemite (v10.10) OS X Mavericks (v10.9), OS X Mountain Lion (v10.8)
1 GB HD
Internet required
USB
Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html) 18
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Memory card compatibility
No
Memory, standard
256 MB
Bộ nhớ tối đa
256 MB
Hard disk
No
Xử lý giấy
Thông số kỹ thuật quét
Scanner type
ADF, Flatbed
Scan file format
JPEG, PDF, PNG
Scan resolution, optical
Up to 300 dpi (color and mono, ADF)
Up to 600 dpi (color, flatbed)
Up to 1200 dpi (mono, flatbed)
Scan size (flatbed), maximum
215.9 x 297 mm
Scan size (ADF), maximum
215.9 x 297 mm
Scan size ADF (minimum)
148.5 x 210 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4)
Up to 12 ppm 16
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị
150 to 1,500 17
Duplex ADF scanning
No
Automatic document feeder capacity
35 sheets
Digital sending standard features
Scan to email
Scan to network folder
File formats, supported
PDF
JPG
Scan input modes
Front control panel, scanning via HP LaserJet Scan (Windows®)
HP Director (Macintosh) or TWAIN-compliant or WIA-compliant software
Thông số kỹ thuật sao chép
Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Up to 22 cpm 14
Copy resolution (black text)
600 x 400 dpi
Copy reduce / enlarge settings
25 to 400%
Copies, maximum
Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax
Faxing
Yes
Tốc độ truyền fax
4.2 kB/s 15
Fax memory
Up to 1000 pages
Fax resolution
Up to 300 x 300 dpi (halftone enabled)
Speed dials, maximum number
Up to 120 numbers (119 group dials)
Broadcast locations
119
Yêu cầu nguồn điện và vận hành
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C)
423.1 x 288.6 x 279.5 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
423.1 x 511.4 x 423.7 mm
Trọng lượng
7.6 kg
Package weight
10.2 kg


Giá bán: 5.490.000đ
5.Máy in HP LaserJet Pro M227sdn (in,scan,copy,fax,duplex,network)
Thông tin: Máy in HP LaserJet Pro M227sdn (in,scan,copy,fax,duplex,network)
Functions
Print, copy, scan
Multitasking supported
Yes

Thông số kỹ thuật in

Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Up to 28 ppm 13
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: As fast as 6.4 sec 15
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Up to 20,000 pages 11
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
250 to 2,500 12
Print technology
Laser
Print quality black (best)
Up to 1200 x 1200 dpi
Resolution technology
HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
Print languages
PCL5c
PCL6
PS
PCLm
PDF
URF
PWG
Display
2-line LCD
Processor speed
800 MHz
Automatic paper sensor
No
Hộp mực thay thế
HP 30A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230A (~1600 pages), HP 30X Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230X (~3500 pages), HP 32A Original LaserJet Imaging Drum CF232A (~23000 pages)
Khả năng kết nối
HP ePrint capability
Yes
Khả năng in di động
HP ePrint
AirPrint 1.5 with media presence sensor
Google Cloud Print™ 2.0 10
(HP ePrint – Printer requires ePrint account registration. App or software may be required. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint® 1.5. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Google Cloud Print™ 2.0- Requires Google Cloud Print™ registration and Google account. Wireless operations are compatible with 2.4 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting.)
Wireless capability
No
Connectivity, standard
1 Hi-Speed USB 2.0
1 Ethernet 10/100Base-TX
Network ready
Standard (built-in Ethernet)
Connectivity, optional
No
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
Windows: 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer
Windows Vista: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8
Windows XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel Pentium II, Celeron or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8

Apple OS X El Capitan (v10.11)
Yosemite (v10.10)
Mavericks (v10.9)
1 GB HD
Internet required
USB
Hệ điều hành tương thích
Windows: 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer
Windows Vista: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8
Windows XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel Pentium II, Celeron or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port,Internet Explorer 8
Apple OS X El Capitan (v10.11), Yosemite (v10.10), Mavericks (v10.9)
1 GB HD
Internet required
USB
Linux (For more information, see http://hplipopensource.com/hplip-web/index.html)
Unix (For more information, see http://www.hp.com/go/unixmodelscripts) 19
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Memory card compatibility
Not supported
Memory, standard
256 MB
Bộ nhớ tối đa
256 MB
Xử lý giấy
Paper handling input, standard
250 sheet input tray, 10 sheet priority tray
Khay nhận giấy, tùy chọn
No
Paper handling output, standard
150 sheet output tray
Paper handling output, optional
No
Maximum output capacity (sheets)
Up to 150 sheets
Duplex printing
Automatic (standard)
Media sizes supported
A4
A5
A6
B5 (JIS)
Media types
Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock,postcards)
Media weight, supported
60 to 163 g/m²
Media weights, supported ADF
70 to 90 g/m²
Thông số kỹ thuật quét
Scanner type
ADF, Flatbed
Scan file format
JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF
Scan resolution, optical
Up to 300 dpi (color and mono, ADF)
Up to 600 dpi (color, flatbed)
Up to 1200 dpi (mono, flatbed)
Scan size (flatbed), maximum
215.9 x 297 mm
Scan size (ADF), maximum
215.9 x 355.6 mm
Scan size ADF (minimum)
148.5 x 210 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4)
Up to 15 ppm 18
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị
NOT Available
Duplex ADF scanning
No
Automatic document feeder capacity
35 sheets
Digital sending standard features
No
Scan input modes
Scanning via HP LaserJet Software Scan or TWAIN-compliant or WIA-compliant software
Thông số kỹ thuật sao chép
Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Up to 28 cpm 16
Copy resolution (black text)
600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings
25 to 400%
Copies, maximum
Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax
Fax resolution
No
Yêu cầu nguồn điện và vận hành
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C)
403 x 407.4 x 311.5 mm 3
Kích thước tối đa (R x S x C)
403 x 624.4 x455.6 mm 3
Trọng lượng
9.4 kg
Package weight
13.2 kg


Giá bán: 7.750.000đ

Cùng Danh Mục:

BÌNH LUẬN